nạo
Phát âm (IPA): Hà Nội [naːw˧˨ʔ] · Huế [naːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [naːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dụng cụ có đầu sắc dùng để nạo.
- Dùng nạo nạo đu đủ.
- Cạo sát bề mặt bằng vật sắc nhọn làm cho bong ra thành lớp hoặc sợi mỏng nhỏ.
- Nạo dừa.
- Nạo đu đủ.
- Nạo cỏ.
- Moi, làm cho ra bằng được.
- Bị nôn nạo ruột ra.
- Nạo tiền của mẹ.
- Mắng, phê phán gay gắt.
- Bị thủ trưởng nạo cho một trận nên thân.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "nạo"
㐡nạo挠nạo鐃nghiêu, não, nao, nạo硇kính, não, nao, nạo臑nhu, nê, nhi, nao, nạo橈nhiêu, nạo孬khoái, nạo峱náo, nao, nạo挐noa, nã, duy, nư, li, ly撓nhiễu, náo, nạo桡nhiêu, nạo碙cương, nạo铙nao, nạo腝nê, nạo悼điệu, nạo撓nạo
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nạo"
nạo vétLấy cho hết những cái gì ở dưới cùng.nạo ócSuy nghĩ sâu xa để tìm tòi.nạo tiềnVòi vĩnh để xin tiền hoặc để bòn rút tiền của người khác.nạo thaiCho thai ra ngoài cơ thể trước thời hạn để tránh đẻ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.