"lào" hay "nào"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lào
Danh từ
- Thùng đong nước mắm.
- Thước để đo giá trị con người.
- Bọn bóc lột bao giờ cũng lấy đồng tiền làm lào.
Danh từ
- mỡ.
Hay gặp trong: lào cai, thuốc lào, tiếng lào, dư lào, lào quào, lào xào, gió lào, đông lào, lào nọi, lào bốc
Xem đủ "lào" →nào
Phó từ
- Từ dùng với ý phủ định nhằm bác bỏ.
- Nào có gì đâu mà ầm ĩ cả lên.
- Từ dùng để nhấn mạnh mang tính liệt kê.
- Nào giấy, nào sách, nào quần áo bừa bộn.
Đại từ
- Từ dùng để hỏi về cái cần biết rõ trong tập hợp số cùng loại.
- Trong số này người nào nói giỏi tiếng.
- Từ dùng để chỉ ra một đối tượng có liên quan nhưng không cụ thể.
- Có người nào đó sáng nay gọi điện cho anh.
- Từ dùng để chỉ bất cứ ai, hay việc gì.
- Ngày nào cũng như ngày nào.
Danh từ
- não bạt.
- Choong nào cúa po̱ ta̱o
Hay gặp trong: thế nào, khi nào, đời nào, nhường nào, thảo nào, thể nào, phần nào, hèn nào, lẽ nào, dường nào
Xem đủ "nào" →Mẹo nhớ: âm đầu l/n
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.