"lào" hay "nào"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lào

Danh từ
  1. Thùng đong nước mắm.
  2. Thước để đo giá trị con người.
    • Bọn bóc lột bao giờ cũng lấy đồng tiền làm lào.
Danh từ
  1. mỡ.

Hay gặp trong: lào cai, thuốc lào, tiếng lào, dư lào, lào quào, lào xào, gió lào, đông lào, lào nọi, lào bốc

Xem đủ "lào" →

nào

Phó từ
  1. Từ dùng với ý phủ định nhằm bác bỏ.
    • Nào có gì đâu mà ầm ĩ cả lên.
  2. Từ dùng để nhấn mạnh mang tính liệt kê.
    • Nào giấy, nào sách, nào quần áo bừa bộn.
Đại từ
  1. Từ dùng để hỏi về cái cần biết rõ trong tập hợp số cùng loại.
    • Trong số này người nào nói giỏi tiếng.
  2. Từ dùng để chỉ ra một đối tượng có liên quan nhưng không cụ thể.
    • Có người nào đó sáng nay gọi điện cho anh.
  3. Từ dùng để chỉ bất cứ ai, hay việc gì.
    • Ngày nào cũng như ngày nào.
Danh từ
  1. não bạt.
    • Choong nào cúa po̱ ta̱o

Hay gặp trong: thế nào, khi nào, đời nào, nhường nào, thảo nào, thể nào, phần nào, hèn nào, lẽ nào, dường nào

Xem đủ "nào" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.