"hoàn" hay "hoành"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
hoàn
Danh từ
- Thuốc đông y ở dạng viên tròn.
- Thuốc hoàn.
Động từ
- Vê thuốc đông y thành viên tròn.
- Hoàn thuốc theo đơn.
- Trả lại.
- Hoàn lại vốn.
- Trở về hoặc hồi lại trạng thái cũ.
- Nghèo vẫn hoàn nghèo.
Hay gặp trong: hoàn thành, hoàn cảnh, hoàn hảo, hoàn tất, tuần hoàn, hoàn toàn, hoàn chỉnh, hoàn thiện, nhân hoàn, tinh hoàn
Xem đủ "hoàn" →hoành
Danh từ
- "Hoàng phi" nói tắt.
- Bức hoành.
- Cây tre hoặc đoạn gỗ dài ở mái nhà để đóng rui lợp mái.
Tính từ
- Ngang.
- Cái bàn này hoành hai thước ta.
Hay gặp trong: hoành độ, hoành tráng, hoành thánh, hoành hành, tung hoành, hoành tân, trục hoành, thúc hoành, hoành cách
Xem đủ "hoành" →Mẹo nhớ: âm cuối n/nh
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.