"hoàn" hay "hoành"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

hoàn

Danh từ
  1. Thuốc đông y ở dạng viên tròn.
    • Thuốc hoàn.
Động từ
  1. Vê thuốc đông y thành viên tròn.
    • Hoàn thuốc theo đơn.
  2. Trả lại.
    • Hoàn lại vốn.
  3. Trở về hoặc hồi lại trạng thái cũ.
    • Nghèo vẫn hoàn nghèo.

Hay gặp trong: hoàn thành, hoàn cảnh, hoàn hảo, hoàn tất, tuần hoàn, hoàn toàn, hoàn chỉnh, hoàn thiện, nhân hoàn, tinh hoàn

Xem đủ "hoàn" →

hoành

Danh từ
  1. "Hoàng phi" nói tắt.
    • Bức hoành.
  2. Cây tre hoặc đoạn gỗ dài ở mái nhà để đóng rui lợp mái.
Tính từ
  1. Ngang.
    • Cái bàn này hoành hai thước ta.

Hay gặp trong: hoành độ, hoành tráng, hoành thánh, hoành hành, tung hoành, hoành tân, trục hoành, thúc hoành, hoành cách

Xem đủ "hoành" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.