"lương" hay "nương"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lương

Danh từ
  1. Cái ăn dự trữ.
    • Kho lương.
  2. Tiền công trả định kì, thường là hàng tháng, cho cán bộ công nhân viên.
    • Làm công ăn lương.
  3. Người không theo đạo Thiên chúa, phân biệt với giáo dân.
    • Lương giáo đoàn kết.
  4. Hàng dệt bằng tơ; the.
    • Lương ba chỉ.
Tính từ
  1. vàng.

Hay gặp trong: lương sơn, cải lương, tiền lương, lương tâm, đô lương, lương thực, cao lương, lương y, thanh lương, lương năng

Xem đủ "lương" →

nương

Danh từ
  1. Đất trồng trọt trên đồi núi.
    • Phát nương.
  2. Bãi cao ven sông.
    • Nương dâu.
Động từ
  1. Dựa vào để cho được vững.
    • Nương mình vào ghế.
  2. Dựa vào để có được sự che chở, giúp đỡ.
    • Nương bóng.
  3. Giữ gìn động tác cho nhẹ nhàng khi cầm nắm, sử dụng, không làm mạnh tay để tránh làm vỡ, gãy, hỏng.
    • Nương nhẹ tay, kẻo nó gãy.

Hay gặp trong: nương long, nương tựa, nương nương, nương cậy, nương nhờ, cô nương, hoa nương, nương rẫy, nương tay

Xem đủ "nương" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.