"lương" hay "nương"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lương
Danh từ
- Cái ăn dự trữ.
- Kho lương.
- Tiền công trả định kì, thường là hàng tháng, cho cán bộ công nhân viên.
- Làm công ăn lương.
- Người không theo đạo Thiên chúa, phân biệt với giáo dân.
- Lương giáo đoàn kết.
- Hàng dệt bằng tơ; the.
- Lương ba chỉ.
Tính từ
- vàng.
Hay gặp trong: lương sơn, cải lương, tiền lương, lương tâm, đô lương, lương thực, cao lương, lương y, thanh lương, lương năng
Xem đủ "lương" →nương
Danh từ
- Đất trồng trọt trên đồi núi.
- Phát nương.
- Bãi cao ven sông.
- Nương dâu.
Động từ
- Dựa vào để cho được vững.
- Nương mình vào ghế.
- Dựa vào để có được sự che chở, giúp đỡ.
- Nương bóng.
- Giữ gìn động tác cho nhẹ nhàng khi cầm nắm, sử dụng, không làm mạnh tay để tránh làm vỡ, gãy, hỏng.
- Nương nhẹ tay, kẻo nó gãy.
Hay gặp trong: nương long, nương tựa, nương nương, nương cậy, nương nhờ, cô nương, hoa nương, nương rẫy, nương tay
Xem đủ "nương" →Mẹo nhớ: âm đầu l/n
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.