Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"lâu" hay "nâu"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lâu

Tính từ
  1. Có thời gian dài.
    • Làm lâu thế.

Hay gặp trong: lâu đài, lâu dài, lâu lâu, bấy lâu, lâu ngày, lâu la, bao lâu, đầu lâu, hồng lâu

Xem đủ "lâu" →

nâu

Danh từ
  1. Loài cây leo ở rừng, rễ hình củ, chứa nhiều chất chát, dùng để nhuộm vải.
    • Vào rừng, tìm cây nâu để đào lấy củ.
Tính từ
  1. Có màu vàng hung.
    • Quần nâu áo vải. (tục ngữ)

Hay gặp trong: đường nâu, nâu non, rầy nâu, than nâu, nâu nâu, giấn nâu, nâu sồng, chò nâu

Xem đủ "nâu" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.