nâu
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [nəw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài cây leo ở rừng, rễ hình củ, chứa nhiều chất chát, dùng để nhuộm vải.
- Vào rừng, tìm cây nâu để đào lấy củ.
- Có màu vàng hung.
- Quần nâu áo vải. (tục ngữ)
Câu ví dụ thêm
- Sô-cô-la có màu nâu.Chocolate has brown color.
- Tôi có mắt nâu.I have brown eyes.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "nâu"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nâu" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nâu"
đường nâuLoại đường làm từ tinh thể đường sucrose kết hợp với một lượng nhỏ mật đường, tạo nên màu nâu vàng đặc trưng.nâu nonMàu nâu nhạt.rầy nâuCôn trùng nhỏ, màu nâu, có cánh, sống và chích hút nhựa trên thân cây lúa.nâu sồngĐồ mặc của người tu theo Phật giáo nói chung.chò nâuChò quả có hai cánh, gỗ nhẹ, màu nâu, thuộc loại gỗ tạp, dùng làm nhà hoặc đóng đồ dùng thông thường.nâu nâuHơi nâu.giấn nâuẤn vải vào nước nâu để nhuộm.nâu nâuHơi nâu.than nâuThan màu nâu hoặc đen, xốp và nhẹ, tạo thành ở dưới mặt đất do thực vật bị phân tích lâu đời trong nơi kín nhưng vẫn giữ nguyên hình.nàng tiên nâuNhư ả phù dung.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nâu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.