nâu

Danh từTính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần âu

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [nəw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài cây leo ở rừng, rễ hình củ, chứa nhiều chất chát, dùng để nhuộm vải.
    • Vào rừng, tìm cây nâu để đào lấy củ.
Tính từ
  1. Có màu vàng hung.
    • Quần nâu áo vải. (tục ngữ)

Câu ví dụ thêm

  • Sô-cô-la có màu nâu.Chocolate has brown color.
  • Tôi có mắt nâu.I have brown eyes.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "nâu"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nâu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh brown
🇫🇷 Tiếng Pháp brun
🇩🇪 Tiếng Đức braun
🇮🇹 Tiếng Ý bruno

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nâu"

Cấu tạo âm tiết

nâuâm đầu n · vần âu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nâu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.