nẫu

Tính từĐại từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần âu

Phát âm (IPA): Hà Nội [nəw˦ˀ˥] · Huế [nəw˧˨] · Sài Gòn [nəw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói quả chín quá hóa nát ra.
    • Quả đu đủ chín nẫu..
    • Nẫu ruột nẫu gan..
    • Cg..
    • Nẫu nà..
  2. (Đph) .
Đại từ
  1. Họ, những người ấy.
    • Nẫu nói chuyện với nhau.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nẫu"

Cấu tạo âm tiết

nẫuâm đầu n · vần âu · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "nẫu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.