Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nấu

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần âu

Phát âm (IPA): Hà Nội [nəw˧˦] · Huế [nəw˨˩˦] · Sài Gòn [nəw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đun trong nước cho chín thành thức ăn, thức uống.
    • Nấu canh.
    • Nấu cơm.
    • Nấu chè xanh.
    • Nấu sử sôi kinh.Học tập chăm chỉ. (cổ xưa)
  2. Đun đồ vải trong nước có xà phòng hoặc chất hóa học cho sạch, cho trắng.
    • Nấu quần áo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ . Cùng gốc với [Cuối Chăm] dɔː³.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nấu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to cook
🇨🇳 Tiếng Trung 煮 zhǔ · 熬 āo
🇯🇵 Tiếng Nhật 煮る にる · 炊く たく · 煮える にえる
🇰🇷 Tiếng Hàn 짓다 jitda · 끓이다 kkeulida
🇷🇺 Tiếng Nga приготовить пригото́вить
🇹🇭 Tiếng Thái ต้ม tôm · ปรุง prung · หุง hǔng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nấu"

Cấu tạo âm tiết

nấuâm đầu n · vần âu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.