nấu nướng

Động từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nəw˧˦ nɨəŋ˧˦] · Huế [nəw˨˩˦ nɨəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [nəw˦˥ nɨəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm việc bếp núc nói chung.
    • Cô ta nấu nướng suốt ngày.
Danh từ
  1. Công việc bếp núc.
    • Nấu nướng là sở thích của anh ta.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn đã bao giờ giúp vợ nấu nướng chưa?Have you ever helped your wife in cooking?
  • Bà ấy giỏi việc nấu nướng.She is good at cooking.
  • Cô ấy tự hào về kỹ năng nấu nướng của mình.She prides herself on her skill in cooking.

"nấu nướng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to cook; cooking
🇨🇳 Tiếng Trung 烹饪 pēng rèn
🇯🇵 Tiếng Nhật 炊事 すいじ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nấuâm đầu n · vần âu · thanh sắc
nướngâm đầu n · vần ương · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nấu nướng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.