sôi kinh nấu sử

Cụm từ
Cụm từ
  1. Chỉ việc khổ công học tập để đi thi (trong thời đại Phong kiến)
  2. Thành ngữ nguyên gốc là "xôi kinh nấu sử" hoặc "nấu sử xôi kinh", để chỉ việc khổ công học tập kỹ lưỡng nhiều lần như nấu cơm, đồ xôi cho thật chín.

Cấu tạo âm tiết

sôiâm đầu s · vần ôi · thanh ngang
kinhâm đầu k · vần inh · thanh ngang
nấuâm đầu n · vần âu · thanh sắc
sửâm đầu s · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "sôi kinh nấu sử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.