nấu trắng

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Đun lụa mới dệt trong nước cho trắng ra.

Cấu tạo âm tiết

nấuâm đầu n · vần âu · thanh sắc
trắngâm đầu tr · vần ăng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nấu trắng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.