Định nghĩa
- Đun lụa mới dệt trong nước cho trắng ra.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nấu trắng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.