thổi nấu

Động từ
Động từ
  1. Nấu cơm và làm thức ăn nói chung.

Cấu tạo âm tiết

thổiâm đầu th · vần ôi · thanh hỏi
nấuâm đầu n · vần âu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thổi nấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.