"dấp" hay "giấp"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dấp

Động từ
  1. Làm cho thấm vừa đủ ướt.
    • Dấp chiếc khăn đắp lên cho đỡ nóng.
  2. Dáng, vẻ.
    • Dáng dấp.

Hay gặp trong: dính dấp

Xem đủ "dấp" →

giấp

Danh từ
  1. Loài cây lá có mùi tanh, Đông y dùng để chữa bệnh sởi.
Xem đủ "giấp" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/d

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.