Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"lia" hay "nia"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lia

Động từ
  1. Ném hoặc đưa ngang một cách mạnh mẽ.
    • Lia mảnh sành xuống ao.

Hay gặp trong: lia lịa, tía lia, thia lia

Xem đủ "lia" →

nia

Danh từ
  1. Đồ đan khít, hình tròn, to hơn cái mẹt dùng phơi, đựng.
    • Đan nia.
Danh từ
  1. ấn (đóng dấu).

Hay gặp trong: cạp nia

Xem đủ "nia" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.