"đọc" hay "đọt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

đọc

Động từ
  1. Nhìn thấy và hiểu các chữ hoặc thông tin viết được khác.

Hay gặp trong: bạn đọc, đọc vị, đọc hiểu, đỏ đọc, tuyên đọc, ổ đọc

Xem đủ "đọc" →

đọt

Danh từ
  1. Ngọn thân hay cành cây còn non.
    • Đọt ổi.
  2. (Ph.) Phần trên cùng của cây cao; ngọn.
    • Leo lên tận đọt dừa.
Xem đủ "đọt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.