"đọc" hay "đọt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
đọc
Động từ
- Nhìn thấy và hiểu các chữ hoặc thông tin viết được khác.
Hay gặp trong: bạn đọc, đọc vị, đọc hiểu, đỏ đọc, tuyên đọc, ổ đọc
Xem đủ "đọc" →đọt
Danh từ
Xem đủ "đọt" →
- Ngọn thân hay cành cây còn non.
- Đọt ổi.
- (Ph.) Phần trên cùng của cây cao; ngọn.
- Leo lên tận đọt dừa.
Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.