"cồn" hay "cồng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

cồn

Danh từ
  1. Rượu có nồng độ cao, dùng để đốt, sát trùng.
    • Cồn 90°.
  2. Chất keo dùng để dán.
    • Dán bằng cồn.
  3. Dải cát nổi lên tạo thành gò, đồi ở sông, biển do tác động của gió.
    • Cồn cát trắng ven biển.
Động từ
  1. (Sóng) Xô và nổi lên thành từng lớp.
    • Sóng cồn.

Hay gặp trong: cồn cào, rượu cồn

Xem đủ "cồn" →

cồng

Danh từ
  1. Nhạc khí gõ có hình dáng giống cái chiêng nhỏ nhưng không có núm, bằng đồng, dùng để phát hiệu lệnh.
    • Lễ hội cồng chiêng Tây Nguyên.

Hay gặp trong: cồng kềnh, cồng chiêng, lồng cồng

Xem đủ "cồng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.