"thẩm" hay "thẫm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

thẩm

Động từ
  1. Xét kỹ những việc thuộc về tòa án.
    • Thẩm lại vụ án.

Hay gặp trong: thẩm phán, thẩm vấn, thẩm quyền, thẩm định, thẩm mỹ, thẩm lậu, thẩm tra, thẩm án, sơ thẩm, thẩm du

Xem đủ "thẩm" →

thẫm

Tính từ
  1. Như sẫm.
    • Đỏ thẫm.
Xem đủ "thẫm" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.