"văn" hay "văng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
văn
Danh từ
- Thuật viết những bài viết, cuốn sách và bài khác.
Hay gặp trong: nhà văn, văn hóa, văn bản, văn phòng, luận văn, văn học, văn minh, văn thơ, văn nghệ, thiên văn
Xem đủ "văn" →văng
Danh từ
- Thanh tre có gắn đinh ghim ở hai đầu, dùng để căng mặt vải, mặt hàng trên khung dệt thủ công.
- Cắm văng.
- Thanh chêm giữa hai vì chống trong hầm mỏ để giữ cho khỏi bị xô đổ.
Động từ
- Thình lình lìa khỏi chỗ và di chuyển nhanh một đoạn trong khoảng không để rơi xuống một chỗ khác nào đó, do bị tác động đột ngột của một lực mạnh.
- Trượt ngã, văng kính.
- (Kng.) . Bật nói, như ném ra (những tiếng thô tục, chửi rủa, v. v. ).
- Văng ra một câu chửi.
- p. (ph.; kng. ). Phắt. Làm đi.
Danh từ
- cỏ lồng vực.
Hay gặp trong: văng tục, ô văng
Xem đủ "văng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.