"cúc" hay "cút"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
cúc
Danh từ
- Cây gồm nhiều loài khác nhau, có các hoa mọc trên một đế chung trông như một hoa. Hoa cúc có nhiều màu khác nhau, thường thấy nhất là màu vàng rực như Mặt Trời, thường nở vào mùa thu.
- Bóng hồng nhác thấy nẻo xa - Xuân lan, thu cúc mặn mà cả hai. (Truyện Kiều).
Hay gặp trong: cúc cung, cúc ngoạt, bạch cúc, cúc cu, cúc vàng, cúc dục, tam cúc, cải cúc, cúc tần, kim cúc
Xem đủ "cúc" →cút
Danh từ
- Đồ đựng giống hình cái chai nhỏ, thường dùng để đựng rượu hoặc dùng để đong lường.
- Đơn vị đong lường dân gian, bằng khoảng 1/4 hoặc 1/8 lít.
- Mua hai cút rượu.
Động từ
- Rời khỏi nơi nào đó vì bắt buộc, vì bị xua đuổi (hàm ý khinh).
- Cút đi nơi khác.
Thán từ
- Tỏ thái độ khó chịu, mong muốn ai đó biến mất ngay lập tức.
Danh từ
- rau dớn.
- cây guột.
Hay gặp trong: cun cút, cát cút, côi cút
Xem đủ "cút" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.