"tãi" hay "tải"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

tãi

Động từ
  1. Dàn mỏng ra trên bề mặt.
    • Tãi thóc ra cho mau khô.
Xem đủ "tãi" →

tải

Danh từ
  1. (Khẩu ngữ) Bao tải (nói tắt).
    • Một tải gạo.
  2. Trọng tải (nói tắt).
    • Xe chở vượt tải.
Động từ
  1. Vận chuyển đi xa.
    • Tải quân nhu.

Hay gặp trong: xe tải, tải xuống, bao tải, vận tải, băng tải, quá tải, áp tải, phụ tải, tải trọng, đăng tải

Xem đủ "tải" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.