"giồ" hay "rồ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giồ

Tính từ
  1. Như giô.
    • Trán giồ.
Động từ
  1. Xô ra.
    • Chó giồ ra cắn.
  2. Nổi lên.
    • Sóng giồ quá đầu người.
Xem đủ "giồ" →

rồ

Tính từ
  1. Ở trạng thái không kiềm chế được hành vi hoặc có biểu hiện hoạt động như người điên.
    • Phát rồ.
Động từ
  1. (Xe cơ giới) Phát ra tiếng động to, nghe inh tai, thành đợt ngắn, khi động cơ khởi động hoặc khi tăng tốc độ đột ngột.
    • Tiếng máy rồ lên nghe chối tai.

Hay gặp trong: điên rồ

Xem đủ "rồ" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.