"giai" hay "rai"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giai

Tính từ
  1. Xem trai.
    • Con giai, con gái.

Hay gặp trong: giai điệu, giai cấp, âm giai, nhiệt giai, giai thoại, giai nhân, giai tầng, giai phẩm, giai ngẫu, quan giai

Xem đủ "giai" →

Rai

Danh từ riêng
  1. Một tên gọi khác của dân tộc Ra-glai.
  2. Rai chèo

Hay gặp trong: lai rai

Xem đủ "Rai" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.