"giả" hay "rỉa"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giả

Tính từ
  1. Không phải là thật.
    • Giấy bạc giả
  2. Giống vật gì, nhưng không phải là vật ấy.
    • Vải giả da
  3. Làm ra để thay thế một vật gì.
    • Răng giả.
Động từ
  1. Làm như thật.
    • Chị ấy vì ghen mà giả điên.
Danh từ
  1. Người (Hán Việt)
    • "Học giả" (学者): Trần Trọng Kim là một học giả và chính trị gia danh tiếng của Việt Nam.
Phó từ
  1. Bắt chước sự thật.
    • Làm giả giấy bạc.

Hay gặp trong: tác giả, giả sử, giả vờ, giả dối, giả thuyết, giả định, giả tạo, giả thiết, giả tưởng, giả trá

Xem đủ "giả" →

rỉa

Động từ
  1. (Động vật học) Dùng miệng hoặc mỏ mổ nhỏ vật ra hoặc vuốt cho sạch, cho khô.
    • Cá rỉa mồi .
  2. Nhiếc móc một cách độc địa.
    • Chớ có rỉa người khác như thế.

Hay gặp trong: rỉa ráy, rúc rỉa, rỉa lông

Xem đủ "rỉa" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.