"chận" hay "trận"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chận

Động từ
  1. (Ph.) xem chặn
Xem đủ "chận" →

trận

Danh từ
  1. Cuộc đánh trong quá trình chiến tranh.
    • Được trận.
  2. Cái bất thình lình nổi lên mạnh.
    • Trận bão.
  3. Cuộc xử trí ráo riết.
    • Mắng cho một trận.

Hay gặp trong: trận đấu, mặt trận, trận pháp, tử trận, ma trận, trận đánh, trận tuyến, thắng trận, chiến trận, phá trận

Xem đủ "trận" →

Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.