"gioi" hay "roi"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

gioi

Danh từ
  1. Loài cây cùng họ với ổi, quả mọng hình tương tự quả lê, màu trắng hồng, thịt xốp hơi ngọt và thơm.
Xem đủ "gioi" →

roi

Danh từ
  1. Que dài bằng tre, hoặc mây, hoặc da dùng để đánh.
    • Hoài-văn vung roi quất ngựa luôn tay (Nguyễn Huy Tưởng)

Hay gặp trong: roi rói, roi vọt

Xem đủ "roi" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.