"miện" hay "miệng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

miện

Danh từ
  1. Mũ nhà vua đội khi đi tế.

Hay gặp trong: sư miện

Xem đủ "miện" →

miệng

Danh từ
  1. Bộ phận ở mặt người dùng để ăn và để nói.
    • Ăn ngon miệng.
  2. Người thường xuyên ăn trong một gia đình.
    • Một người cha phải nuôi sáu miệng.
  3. Chỗ mở ra ngoài của một đồ vật có chiều sâu.
    • Miệng lọ.
  4. Phần mở ra của một chỗ hõm trong tự nhiên.
    • Miệng giếng.
Phó từ
  1. Qua lời nói chứ không qua chữ viết.
    • Nhắn miệng.

Hay gặp trong: bịt miệng, tráng miệng, mở miệng, sẩy miệng, ngon miệng, lạ miệng, vòm miệng, nợ miệng, bia miệng, nhẹ miệng

Xem đủ "miệng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.