"miện" hay "miệng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
miệng
Danh từ
- Bộ phận ở mặt người dùng để ăn và để nói.
- Ăn ngon miệng.
- Người thường xuyên ăn trong một gia đình.
- Một người cha phải nuôi sáu miệng.
- Chỗ mở ra ngoài của một đồ vật có chiều sâu.
- Miệng lọ.
- Phần mở ra của một chỗ hõm trong tự nhiên.
- Miệng giếng.
Phó từ
- Qua lời nói chứ không qua chữ viết.
- Nhắn miệng.
Hay gặp trong: bịt miệng, tráng miệng, mở miệng, sẩy miệng, ngon miệng, lạ miệng, vòm miệng, nợ miệng, bia miệng, nhẹ miệng
Xem đủ "miệng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.