"dối" hay "rối"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dối

Tính từ
  1. Không thực.
    • Khôn chẳng tưởng mưu lừa chước dối (Gia huấn ca)
  2. Trgt. Trái với sự thực.
    • Nói dối
  3. Không cẩn thận, không kĩ càng.
    • Làm dối.
Động từ
  1. Đánh lừa.
    • Dẫu rằng dối được đàn con trẻ (Trần Tế Xương)

Hay gặp trong: nói dối, lừa dối, giả dối, dối trá, gian dối, dối già

Xem đủ "dối" →

rối

Danh từ
  1. Múa rối, nói tắt.
    • Biểu diễn rối.
  2. Con rối, nói tắt.
    • Rối cũng có lắm loại.
Động từ
  1. Vướng mắc vào nhau, khó tháo gỡ.
    • Chỉ rối.
  2. Bị xáo trộn nhiều, mất ổn định, không yên, không bình thường.
    • Lòng rối như tơ vò .

Hay gặp trong: rắc rối, rối loạn, quấy rối, con rối, rối ren, phá rối, làm rối, rối tung, rối bời, rối ruột

Xem đủ "rối" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.