Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"lon" hay "long"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lon

Danh từ
  1. Thú rừng cùng họ với cầy móc cua, nhưng nhỏ hơn.
  2. Vỏ hộp sữa, rượu, hoặc nước uống, bằng kim loại.
    • Bia lon.
  3. Ống bơ.
    • Đong hai lon gạo.
  4. Cối nhỏ bằng sành.
    • Lon giã cua.

Hay gặp trong: lon ton, lon xon, bia lon

Xem đủ "lon" →

long

Tính từ
  1. Rời ra.
    • Răng long.
Danh từ
  1. Con rồng.
    • Long đao.

Hay gặp trong: long khánh, khủng long, thanh long, long tong, tân long, vĩnh long, long thới, thăng long, nương long, long chủng

Xem đủ "long" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.