"lon" hay "long"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lon
Danh từ
- Thú rừng cùng họ với cầy móc cua, nhưng nhỏ hơn.
- Vỏ hộp sữa, rượu, hoặc nước uống, bằng kim loại.
- Bia lon.
- Ống bơ.
- Đong hai lon gạo.
- Cối nhỏ bằng sành.
- Lon giã cua.
Hay gặp trong: lon ton, lon xon, bia lon
Xem đủ "lon" →long
Tính từ
- Rời ra.
- Răng long.
Danh từ
- Con rồng.
- Long đao.
Hay gặp trong: long khánh, khủng long, thanh long, long tong, tân long, vĩnh long, long thới, thăng long, nương long, long chủng
Xem đủ "long" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.