"lùi" hay "nùi"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lùi

Động từ
  1. Đi trở lại đằng sau mà mặt vẫn nhìn đằng trước.
    • Lùi hai bước rồi tiến lên ba bước..
  2. Hoãn lại một thời gian sau.
    • Ngày khai giảng lùi lại vài hôm.
  3. Ủ vào tro nóng cho chín.
    • Lùi khoai lang.

Hay gặp trong: thụt lùi, lùi xùi, giật lùi, thùi lùi, khoảng lùi, mía lùi

Xem đủ "lùi" →

nùi

Danh từ
  1. Mớ xơ sợi hay vải, giấy được vò chặt lại. Dùng nùi rơm làm mồi lửa. Quơ một nùi cỏ. Nùi giẻ rách.
Xem đủ "nùi" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.