lùi

Động từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ui

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [luj˨˩] · Huế [luj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đi trở lại đằng sau mà mặt vẫn nhìn đằng trước.
    • Lùi hai bước rồi tiến lên ba bước..
    • 2.Quay trở lại ngược chiều trên đường đã đi.
  2. Hoãn lại một thời gian sau.
    • Ngày khai giảng lùi lại vài hôm.
  3. Ủ vào tro nóng cho chín.
    • Lùi khoai lang.
    • Lùi mía.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"lùi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh reverse · to step back; to reverse
🇨🇳 Tiếng Trung 退 tuì
🇹🇭 Tiếng Thái ถอย thǎwy

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lùi"

Cấu tạo âm tiết

lùiâm đầu l · vần ui · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lùi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.