lui

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ui

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [luj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Không tiến tới nữa mà di chuyển ngược trở lại phía sau, hướng trở về nơi xuất phát.
    • bị thua nên phải lui quân
    • lui về quê ở ẩn
  2. Từ biểu thị hướng của hoạt động ngược trở lại phía sau, phía xuất phát hoặc về một thời điểm đã qua.
    • bị té lui
    • ngó lui lại đằng sau
    • nghĩ lui về dĩ vãng
  3. Ngược trở lại nơi hoặc thời điểm xuất phát.
    • Lui quân.
    • Lui trở lại vài năm.
  4. (cơn bệnh, cơn giận) giảm đi, hướng trở lại trạng thái bình thường.
    • lui cơn sốt
  5. Giảm, có xu hướng trở lại bình thường.
    • Cơn sốt đã lui.
  6. (Ít dùng) như lùi.
    • để lui lại vài hôm

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lui"

Cấu tạo âm tiết

luiâm đầu l · vần ui · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lui" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.