lui
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [luj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không tiến tới nữa mà di chuyển ngược trở lại phía sau, hướng trở về nơi xuất phát.
- bị thua nên phải lui quân
- lui về quê ở ẩn
- Từ biểu thị hướng của hoạt động ngược trở lại phía sau, phía xuất phát hoặc về một thời điểm đã qua.
- bị té lui
- ngó lui lại đằng sau
- nghĩ lui về dĩ vãng
- Ngược trở lại nơi hoặc thời điểm xuất phát.
- Lui quân.
- Lui trở lại vài năm.
- (cơn bệnh, cơn giận) giảm đi, hướng trở lại trạng thái bình thường.
- lui cơn sốt
- Giảm, có xu hướng trở lại bình thường.
- Cơn sốt đã lui.
- (Ít dùng) như lùi.
- để lui lại vài hôm
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lui"
rút luiBỏ một vị trí cũ trở về phía sau.tháo luiRời khỏi một đám đông để khỏi phiền nhiễu, ngượng ngùng.tới lui(Id.) . Như lui tới.thoái luiLùi lại, quay trở lại phía sau do gặp trở ngại hay sự tấn công nào đó ở phía trước.lui tớiĐi lại quen thuộc.trở luiTính từ đó về thời gian trước.lui lủiÂm thầm, lặng lẽ ra đi một mình.lui gótXem đi racáo luiXin phép rút lui ra về.tính tới tính luiTính toán và suy nghĩ một cách kỹ lưỡng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lui" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.