Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lui tới

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [luj˧˧ təːj˧˦] · Huế [luj˧˧ təːj˨˩˦] · Sài Gòn [luj˧˧ təːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đi lại quen thuộc.

"lui tới" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp fréquenter

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

luiâm đầu l · vần ui · thanh ngang
tớiâm đầu t · vần ơi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lui tới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.