trở lui

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Tính từ đó về thời gian trước.
    • Trở lui lại mười năm xưa.

Cấu tạo âm tiết

trởâm đầu tr · vần ơ · thanh hỏi
luiâm đầu l · vần ui · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trở lui" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.