Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"sên" hay "sênh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sên

Danh từ
  1. Loài ốc nhỏ ở cạn, hay bám vào cây cối và những chỗ có rêu ẩm.
    • Chậm như sên. — Chậm quá.

Hay gặp trong: nhông sên, quạt sên, sên đường

Xem đủ "sên" →

sênh

Định nghĩa
  1. Nhạc cụ cổ, làm bằng hai miếng gỗ dùng để gõ nhịp.

Hay gặp trong: sênh phách, sênh tiền, sênh ca

Xem đủ "sênh" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.