sên
Phát âm (IPA): Hà Nội [sen˧˧] · Huế [ʂen˧˧] ~ [sen˧˧] · Sài Gòn [ʂəːn˧˧] ~ [səːn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài ốc nhỏ ở cạn, hay bám vào cây cối và những chỗ có rêu ẩm.
- Chậm như sên. — Chậm quá.
- Yếu như sên. — Yếu lắm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"sên" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | slug |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sên"
nhông sênxem nhông xích.sên đườngĐun nóng hỗn hợp với nước đường kính cho đến khi cạn nước.quạt sênQuạt ly tâm công nghiệp chuyên sử dụng để hút khói, hút mùi, hút bụi, hút hơi nóng và cấp khí tươi, có hình dạng giống vỏ con ốc sên.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.