Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sến

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ên

Phát âm (IPA): Hà Nội [sen˧˦] · Huế [ʂen˦˧˥] ~ [sen˦˧˥] · Sài Gòn [ʂəːn˦˥] ~ [səːn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài cây to cùng họ với cây vú sữa, gỗ tốt, không mọt, dùng để làm nhà hoặc đóng đồ đạc.
  2. Loài cây lá mọc rất sát nhau, có ánh láng và thơm, gỗ có chất dầu, thường dùng để đóng thuyền.
Tính từ
  1. Lãng mạn quá mức, ủy mị, sướt mướt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

sếnâm đầu s · vần ên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.