語Wiki Ngôn Ngữ
Từ điểnChính tảVầnNgôn ngữChuyên đềCông cụHán NômLịchThành ngữViết đúng
Wiki Ngôn Ngữ › Từ điển › N

nhông sên

nhôngsên
Danh từ
Danh từ
  1. Xem nhông xích.

Cấu tạo âm tiết

nhôngâm đầu nh · vần ông · thanh ngang
sênâm đầu s · vần ên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhông sên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.

Wiki Ngôn Ngữ — từ điển và tra cứu tiếng Việt mở, thuộc hệ NgonNgu.com. Giới thiệu & nguồn dữ liệu
Học ngôn ngữ: Anh · Trung · Nhật · Hàn · Pháp · Đức · Nga · Thái · Ý · AI Ngôn Ngữ
Định nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0); câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nội dung trang phát hành theo CC BY-SA 4.0.