"ngan" hay "ngang"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
ngan
Danh từ
- Loài chim thuộc loại vịt đầu có mào, thịt đỏ.
- Nuôi ngan lấy thịt.
Hay gặp trong: ngan ngán
Xem đủ "ngan" →ngang
Danh từ
- Tên gọi một thanh điệu của tiếng Việt, được kí hiệu bằng không có dấu, phân biệt với tất cả các thanh điệu khác đều có dấu.
Động từ
- Có chiều song song với mặt đất, mặt nước hoặc theo chiều rộng.
- Chiều ngang.
- Không thấp hơn, mà ở cùng mức với cái gì đó.
- Tóc chấm ngang vai.
- Ở giữa chừng và làm gián đoạn.
- Chặt ngang thân cây.
- Không thuận theo lẽ thường, mà một mực theo ý riêng của mình trong cách nói năng, đối xử, làm khó chịu.
- Cãi ngang.
Động từ
- đi ngang qua.
- ngang qua mặt nhau mà không biết
Hay gặp trong: cắt ngang, ngang trái, ngang nhiên, xà ngang, ngang ngạnh, nghênh ngang, ngó ngang, chơi ngang, sang ngang, ngang dọc
Xem đủ "ngang" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.