"ngan" hay "ngang"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

ngan

Danh từ
  1. Loài chim thuộc loại vịt đầu có mào, thịt đỏ.
    • Nuôi ngan lấy thịt.

Hay gặp trong: ngan ngán

Xem đủ "ngan" →

ngang

Danh từ
  1. Tên gọi một thanh điệu của tiếng Việt, được kí hiệu bằng không có dấu, phân biệt với tất cả các thanh điệu khác đều có dấu.
Động từ
  1. Có chiều song song với mặt đất, mặt nước hoặc theo chiều rộng.
    • Chiều ngang.
  2. Không thấp hơn, mà ở cùng mức với cái gì đó.
    • Tóc chấm ngang vai.
  3. Ở giữa chừng và làm gián đoạn.
    • Chặt ngang thân cây.
  4. Không thuận theo lẽ thường, mà một mực theo ý riêng của mình trong cách nói năng, đối xử, làm khó chịu.
    • Cãi ngang.
Động từ
  1. đi ngang qua.
    • ngang qua mặt nhau mà không biết

Hay gặp trong: cắt ngang, ngang trái, ngang nhiên, xà ngang, ngang ngạnh, nghênh ngang, ngó ngang, chơi ngang, sang ngang, ngang dọc

Xem đủ "ngang" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.