"giày" hay "rày"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giày

Danh từ
  1. Đồ dùng bằng da, caosu hoặc vải dày, có đế, để mang ở chân, che kín cả bàn chân.
    • Giày da.
Động từ
  1. Giẫm đi giẫm lại nhiều lần cho nát ra.
    • Lấy chân giày nát.

Hay gặp trong: giày dép, dây giày, giày vò, gót giày, giày xéo, giày kinh, giày ban, giày ta, giày vải, giày đạp

Xem đủ "giày" →

rày

Danh từ
  1. Đphg Nay.
    • Từ rày về sau.

Hay gặp trong: ngày rày, la rày

Xem đủ "rày" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.