"móc" hay "mót"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
móc
Danh từ
- Cây có nhiều trong rừng thứ sinh vùng trung du, nơi nhiều ánh sáng, đất sâu, mọc đơn độc, thân tròn thẳng, thuôn đều, cao đến 20 m, đường kính 40 cm, có nhiều vòng sẹo do lá rụng để lại, lá mọc tập trung ở đầu thân, dạng kép lông chim, lá chét hình tam giác lệch, xếp dày đặc gần như trên một mặt phẳng, cụm hoa to lớn ở nách lá già, quả hình cầu, cho sợi dùng để khâu nón.
- Sương đọng thành hạt ở trên lá cây, ngọn cỏ.
- Hạt móc.
- Dụng cụ có đầu cong tròn đều, giống như cái lưỡi câu để ngoắc, mắc các đồ vật.
- Dùng móc để lấy chiếc gàu dưới giếng lên.
Động từ
- Lấy ra từ trong hang rãnh hoặc chỗ sâu.
- Móc cống.
- Treo, ngoắc vào.
- Móc hàng vào cân.
- Đan sợi bằng kim móc.
- Móc chiếc áo mút.
- Bắt liên lạc, tìm kiếm cơ sở để hoạt động bí mật trong vùng địch.
- Cử người đi móc cơ sở trong vùng địch hậu.
Hay gặp trong: máy móc, trách móc, móc cua, móc lốp, móc ngoặc, moi móc, móc đơn, móc đôi, móc tư, móc sáu
Xem đủ "móc" →mót
Động từ
- Cảm thấy buồn đái hoặc ỉa, không thể nén chịu nổi.
- Cháu bé mót đái.
- Nhặt nhạnh các thứ rơi vãi, bỏ sót.
- Mót khoai, mót lúa .
Động từ
- hẩm.
- mốc, lên men.
- tái đi.
Hay gặp trong: bòn mót, học mót, mót đái
Xem đủ "mót" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.