"chuông" hay "truông"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chuông

Danh từ
  1. Nhạc khí đúc bằng hợp kim đồng, lòng rỗng, miệng loa tròn, thành cao, thường có quai để treo, tiếng trong và ngân dài, thường dùng trong các buổi lễ tôn giáo.
    • Đúc chuông.
  2. Vật hoặc khí cụ bằng kim loại, có nhiều hình dáng khác nhau, phát ra tiếng kêu trong và vang để báo hiệu.
    • Bấm chuông.

Hay gặp trong: tháp chuông, nhạc chuông, gác chuông, khóa chuông, chuông vàng

Xem đủ "chuông" →

truông

Danh từ
  1. Vùng đất hoang, có nhiều cây cỏ.

Hay gặp trong: truông mít

Xem đủ "truông" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.