"việc" hay "việt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

việc

Danh từ
  1. Cái phải làm hằng ngày để sinh sống và được trả công.
    • đi kiếm việc
  2. Cái phải coi như bổn phận của mình.
    • việc học hành
  3. Chuyện xảy ra.
    • Mới về có việc chi mà động dung. (Truyện Kiều).
  4. Chuyện lôi thôi, rắc rối.
    • việc ganh đua

Hay gặp trong: làm việc, công việc, việc làm, được việc, việc gì, xin việc, phần việc, rách việc, rảnh việc, siêng việc

Xem đủ "việc" →

Việt

Danh từ riêng
  1. Một tên gọi khác của dân tộc Kinh.
  2. (thuộc) Việt Nam.

Hay gặp trong: việt dã, ưu việt, đại việt, phủ việt, việt yên, việt kiều, việt vị, việt lâm, việt điện, siêu việt

Xem đủ "Việt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.