"khán" hay "khánh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
khán
Danh từ
- Khán thủ nói tắt (cũ).
- Ông lí trưởng cùng hai ông khán xộc vào nhà.
Hay gặp trong: chiếu khán, khán quan, khán đài, khán phòng, sát khán, khán thủ, khán hộ
Xem đủ "khán" →khánh
Danh từ
- Nhạc cụ cổ bằng đá hoặc bằng đồng, dày bản, đánh thành tiếng kêu thanh.
- Chuông rền, õm ruổi, khánh lay (Phan Trần)
- Đồ trang sức của trẻ con bằng vàng hay bạc, hình cái khánh, đeo trước ngực.
Hay gặp trong: trùng khánh, quốc khánh, khánh kiệt, an khánh, yên khánh, kim khánh, bình khánh, khánh thành, khánh chúc, đại khánh
Xem đủ "khánh" →Mẹo nhớ: âm cuối n/nh
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.