"khán" hay "khánh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

khán

Danh từ
  1. Khán thủ nói tắt (cũ).
    • Ông lí trưởng cùng hai ông khán xộc vào nhà.

Hay gặp trong: chiếu khán, khán quan, khán đài, khán phòng, sát khán, khán thủ, khán hộ

Xem đủ "khán" →

khánh

Danh từ
  1. Nhạc cụ cổ bằng đá hoặc bằng đồng, dày bản, đánh thành tiếng kêu thanh.
    • Chuông rền, õm ruổi, khánh lay (Phan Trần)
  2. Đồ trang sức của trẻ con bằng vàng hay bạc, hình cái khánh, đeo trước ngực.

Hay gặp trong: trùng khánh, quốc khánh, khánh kiệt, an khánh, yên khánh, kim khánh, bình khánh, khánh thành, khánh chúc, đại khánh

Xem đủ "khánh" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.