"chích" hay "trích"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chích

Danh từ
  1. Chích choè, nói tắt.
    • Chim chích mà ghẹo bồ nông,.
Động từ
  1. Đâm nhẹ bằng mũi nhọn.
    • Chích nhọt.
  2. Đphg Tiêm.
    • Chích thuốc.
  3. Đốt.
    • Muỗi chích.

Hay gặp trong: chích chòe, chích trợ, hút chích

Xem đủ "chích" →

trích

Danh từ
  1. Loài cá biển mình nhỏ, thịt mềm, vảy trắng.
  2. Loài chim lông xanh biếc, mỏ đỏ và dài.
Tính từ
  1. Nói quan phạm tội bị đầy đi xa (cũ).
Động từ
  1. Rút ra một phần.
    • Trích những đoạn văn hay.

Hay gặp trong: trích đoạn, trích trích

Xem đủ "trích" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.