"chích" hay "trích"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chích
Danh từ
- Chích choè, nói tắt.
- Chim chích mà ghẹo bồ nông,.
Động từ
- Đâm nhẹ bằng mũi nhọn.
- Chích nhọt.
- Đphg Tiêm.
- Chích thuốc.
- Đốt.
- Muỗi chích.
Hay gặp trong: chích chòe, chích trợ, hút chích
Xem đủ "chích" →trích
Danh từ
- Loài cá biển mình nhỏ, thịt mềm, vảy trắng.
- Loài chim lông xanh biếc, mỏ đỏ và dài.
Tính từ
- Nói quan phạm tội bị đầy đi xa (cũ).
Động từ
- Rút ra một phần.
- Trích những đoạn văn hay.
Hay gặp trong: trích đoạn, trích trích
Xem đủ "trích" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.