"gian" hay "giang"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
gian
Danh từ
- Từng đơn vị căn nhà nhỏ.
- Một gian nhà.
- Phần trong nhà ngăn cách bởi hai vì, hoặc hai bức phên, tường.
- Nhà ba gian hai chái.
- Giữa, khoảng giữa.
- Trung gian
- Trong một phạm vi nhất định.
- Dân gian.
Danh từ
- Kẻ dối trá, lừa lọc.
- Giết giặc trừ gian.
Tính từ
- Dối trá, lừa lọc.
- Mưu gian.
Hay gặp trong: thời gian, không gian, gian lận, trần gian, trung gian, gian nan, gian khổ, gian hàng, không-thời gian, nhân gian
Xem đủ "gian" →giang
Danh từ
- Cây giống như cây nứa, gióng dài, xanh đậm dùng để đan lát hay làm lạt buộc.
- Măng giang.
- Chim to hơn cò, mỏ dài và cong.
- Chim giang là loài quý hiếm.
Hay gặp trong: quá giang, giang sơn, giang hồ, già giang, hóa giang, giỏi giang, giang mai, tam giang, biên giang, tích giang
Xem đủ "giang" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.