"choán" hay "choáng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

choán

Động từ
  1. Chiếm hết cả một khoảng không gian, thời gian nào đó, không để chỗ cho những cái khác.
    • Chiếc tủ choán một góc phòng.
  2. Lấn sang phạm vi của người khác.
    • Ngồi choán chỗ.
Xem đủ "choán" →

choáng

Danh từ
  1. (Y học) Trạng thái sốc.
Tính từ
  1. Ở trạng thái như mất cảm giác, do bị kích thích đột ngột và quá mạnh.
    • Tiếng nổ nghe choáng tai.
  2. (Khẩu ngữ) Hào nhoáng.
    • Xe mới sơn trông thật choáng.

Hay gặp trong: choáng váng, chếnh choáng, loáng choáng

Xem đủ "choáng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.