"choán" hay "choáng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
choán
Động từ
Xem đủ "choán" →
- Chiếm hết cả một khoảng không gian, thời gian nào đó, không để chỗ cho những cái khác.
- Chiếc tủ choán một góc phòng.
- Lấn sang phạm vi của người khác.
- Ngồi choán chỗ.
choáng
Danh từ
- (Y học) Trạng thái sốc.
Tính từ
- Ở trạng thái như mất cảm giác, do bị kích thích đột ngột và quá mạnh.
- Tiếng nổ nghe choáng tai.
- (Khẩu ngữ) Hào nhoáng.
- Xe mới sơn trông thật choáng.
Hay gặp trong: choáng váng, chếnh choáng, loáng choáng
Xem đủ "choáng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.