"thăn" hay "thăng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

thăn

Danh từ
  1. Phần thịt toàn nạc ở lưng lợn hay bò.
Xem đủ "thăn" →

thăng

Danh từ
  1. Dấu " Dấu.
    • Fa thăng.
Động từ
  1. (Cũ, hoặc kng.) . Đưa lên một chức vụ, cấp bậc cao hơn.
    • Được thăng chức.
  2. Thôi không còn lên đồng nữa, thần linh xuất ra khỏi người ngồi đồng và trở về trời, theo tín ngưỡng dân gian.
    • Thánh phán mấy câu rồi thăng.

Hay gặp trong: thăng bằng, trực thăng, thăng tiến, thăng long, thăng thiên, thăng quan, thăng trầm, thăng hoa, thăng đường, vinh thăng

Xem đủ "thăng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.