"thăn" hay "thăng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
thăng
Danh từ
- Dấu " Dấu.
- Fa thăng.
Động từ
- (Cũ, hoặc kng.) . Đưa lên một chức vụ, cấp bậc cao hơn.
- Được thăng chức.
- Thôi không còn lên đồng nữa, thần linh xuất ra khỏi người ngồi đồng và trở về trời, theo tín ngưỡng dân gian.
- Thánh phán mấy câu rồi thăng.
Hay gặp trong: thăng bằng, trực thăng, thăng tiến, thăng long, thăng thiên, thăng quan, thăng trầm, thăng hoa, thăng đường, vinh thăng
Xem đủ "thăng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.