"chút" hay "trút"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chút

Danh từ
  1. Cháu đời thứ năm, con của chắt.
  2. Lượng rất nhỏ, rất ít, gần như không đáng kể; cái ít ỏi.
    • Bớt chút thì giờ.

Hay gặp trong: chút nữa, một chút, chút đỉnh, tí chút

Xem đủ "chút" →

trút

Danh từ
  1. Con tê tê.
Động từ
  1. Đổ nhiều từ trên xuống dưới.
    • Mưa như trút nước.
  2. Đổ cho người khác.
    • Trút gánh nặng.
  3. Dồn hết vào.
    • Trút căm hờn vào bọn cướp nước.
Xem đủ "trút" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.