"chút" hay "trút"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chút
Danh từ
- Cháu đời thứ năm, con của chắt.
- Lượng rất nhỏ, rất ít, gần như không đáng kể; cái ít ỏi.
- Bớt chút thì giờ.
Hay gặp trong: chút nữa, một chút, chút đỉnh, tí chút
Xem đủ "chút" →trút
Danh từ
- Con tê tê.
Động từ
Xem đủ "trút" →
- Đổ nhiều từ trên xuống dưới.
- Mưa như trút nước.
- Đổ cho người khác.
- Trút gánh nặng.
- Dồn hết vào.
- Trút căm hờn vào bọn cướp nước.
Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.