"hồn" hay "hồng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
hồn
Danh từ
- Yếu tố tinh thần được coi là đối lập với thể xác.
- Hồn lìa xác.
- Tư tưởng và tình cảm con người.
- Trông bức tranh rất có hồn.
Hay gặp trong: linh hồn, tâm hồn, hồn nhiên, hút hồn, hùng hồn, cô hồn, hết hồn, mê hồn, âm hồn, hồn bạch
Xem đủ "hồn" →hồng
Danh từ
- Loài cây cùng họ với cây thị, quả khi xanh thì có vị chát, khi chín thì ngọt.
- Để ta mua cốm, mua hồng sang sêu. (ca dao)
- Loài cây nhỏ cùng họ với đào, mận, thân có gai, lá có răng cưa, hoa gồm nhiều cánh hoặc trắng hoặc đỏ và có hương thơm.
- Tặng bạn một bó hoa hồng nhân dịp sinh nhật.
- Ngỗng trời có lông tơ rất mịn, bay cao.
- Đường mây chưa bổng cánh hồng (Tản Đà)
Tính từ
- Đỏ.
- Duyên về đất.
Hay gặp trong: hoa hồng, tơ hồng, hồng xiêm, hồng kông, hồng mao, gót hồng, hồng cầu, má hồng, hồng lâu, hồng hộc
Xem đủ "hồng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.