"hồn" hay "hồng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

hồn

Danh từ
  1. Yếu tố tinh thần được coi là đối lập với thể xác.
    • Hồn lìa xác.
  2. Tư tưởng và tình cảm con người.
    • Trông bức tranh rất có hồn.

Hay gặp trong: linh hồn, tâm hồn, hồn nhiên, hút hồn, hùng hồn, cô hồn, hết hồn, mê hồn, âm hồn, hồn bạch

Xem đủ "hồn" →

hồng

Danh từ
  1. Loài cây cùng họ với cây thị, quả khi xanh thì có vị chát, khi chín thì ngọt.
    • Để ta mua cốm, mua hồng sang sêu. (ca dao)
  2. Loài cây nhỏ cùng họ với đào, mận, thân có gai, lá có răng cưa, hoa gồm nhiều cánh hoặc trắng hoặc đỏ và có hương thơm.
    • Tặng bạn một bó hoa hồng nhân dịp sinh nhật.
  3. Ngỗng trời có lông tơ rất mịn, bay cao.
    • Đường mây chưa bổng cánh hồng (Tản Đà)
Tính từ
  1. Đỏ.
    • Duyên về đất.

Hay gặp trong: hoa hồng, tơ hồng, hồng xiêm, hồng kông, hồng mao, gót hồng, hồng cầu, má hồng, hồng lâu, hồng hộc

Xem đủ "hồng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.