"loan" hay "loang"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
loan
Danh từ
- Nếu ghép với chữ khác sẽ tạo thành từ hay cụm từ có nghĩa là phô trương, ví dụ như loan tin, là truyền tin tức rộng rãi khắp mọi nơi, thường là bằng miệng hoặc radio.
- Theo nghĩa cổ, loan chỉ đến sự kếp hợp giữa đôi trai gái thành vợ chồng.
Hay gặp trong: loan giá, phím loan, loan hoàng, ninh loan, dây loan, trướng loan, hồi loan, loan phòng, vũ loan, gối loan
Xem đủ "loan" →loang
Động từ
- Lan rộng ra dần dần.
- Vết dầu loang .
- Bị lẫn nhiều mảng, vết màu khác trên nền màu chung, cũ.
- Vải nhuộm bị loang .
Hay gặp trong: loang lổ, loang loáng, loang loãng, loang toàng
Xem đủ "loang" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.